Bức thư có bảy chữ cái
Căn phòng trọ cuối hẻm nhỏ ngập mùi thuốc sát khuẩn. Mai đặt túi cháo trắng xuống bàn, tháo khẩu trang rồi nhìn mẹ. Người đàn bà gầy guộc nằm nghiêng, bàn tay trái nắm chặt mép chăn, tay phải liệt sau cơn tai biến. Từ hôm bác sĩ thông báo: “Nếu không đóng tạm ứng trước thứ Hai, mình phải nhường suất phẫu thuật,” Mai thấy thời gian như đếm ngược trên trán mình.
Mai làm dịch tự do. Cô từng nghĩ nghề dịch đem lại những trang giấy thẳng thớm, những con chữ có thể sắp xếp cuộc đời vào trật tự. Nhưng nửa năm nay khách ít dần, tiền tiết kiệm cũng cạn. Laptop đã cũ, chuột đôi lúc đơ, chữ nhảy loạn lên màn hình. Cô nhẩm tính: tiền thuê nhà, tiền viện, tiền thuốc… Thành một dãy số dài như một câu chưa tìm ra động từ.
Buổi chiều, cô Lệ hàng xóm gõ cửa, tay cầm cái hộp giấy bạc màu. “Người ta gửi con đấy,” cô nói. “Là chú Lâm bên cảng, bạn cũ của ba con. Chú mất liên lạc với con lâu rồi. Vừa gặp lại mới biết mẹ con nhập viện.”
Mai ngẩn người. Ba mất trên tàu đúng năm cô vào đại học. Cả nhà khi đó rối tung: mẹ sợ nhắc đến, còn cô, giữa nỗi giận và thương, đã chọn im lặng. Cô cẩn thận mở hộp: một phong bì dày, trên góc có dòng chữ Đức. Bên trong là một bức thư viết tay, vài tờ giấy in tiêu đề của một quỹ gì đó, và một thẻ nhựa mỏng như thẻ thư viện. Mọi thứ đều… không phải tiếng Việt, cũng chẳng phải tiếng Anh – thứ ngôn ngữ cô quen thuộc.
Mẹ chớp mắt, cố nhấc tay trái lên. Môi bà mấp máy: “Dịch… đi con.”
Mai ngồi xuống, trải bức thư ra. Chữ viết nắn nót, có những dấu chấm đôi lạ lẫm. Cô cầm điện thoại, mở ứng dụng từ điển Đức – Việt miễn phí. Máy dịch cho ra những câu kỳ cục, mỗi chữ như bị kéo rời khỏi chỗ của mình. Mai thở dài. Dù không phải chuyên ngành tiếng Đức, cô biết một điều: dịch là hiểu người viết đang thở thế nào.
Cô đọc đi đọc lại, bắt đầu nhận ra vài cấu trúc lặp: “für dich” – cho con, “Frist” – thời hạn, “Stiftung” – quỹ, “Sprach…” – ngôn ngữ gì đó. Ở trang thứ hai, có một dòng in nghiêng: „Sieben Buchstaben.“ – “Bảy chữ cái.”
Bảy chữ cái gì? Mai ghi vào sổ. Cô pha cà phê, kéo ghế sát bàn, bật đèn vàng. Trời tối dần ngoài cửa sổ; tiếng loẹt xoẹt của mấy chiếc xe máy về hẻm sau giờ tan ca. Mẹ ngủ, thở khò khè đều đặn.
Cô bắt đầu dịch như lần đầu học đi xe đạp: ngã rồi đứng dậy, dò từng từ, ghép vào ngữ cảnh. Bức thư mở đầu bằng câu: “Gửi con gái của ba.” Mai dừng lại. “Ba đã chọn nghề hàn cầu vì thích đứng giữa hai bờ, nhìn người ta tìm đường gặp nhau.” Ông viết về những năm làm việc ở châu Âu, về những món ăn lạ, cái lạnh cắt da, và nỗi nhớ nhà mỗi khi đêm xuống. “Ba không biết nói lời hay, nên ba nhờ chữ nghĩa giúp.”
Đến đoạn giữa, chữ nghĩa bỗng chặt chẽ như một hợp đồng: ba kể rằng mấy năm trước ông tham gia một chương trình của một quỹ ở Berlin – họ có quỹ học bổng dành cho sinh viên ngành… dịch thuật. Ông đã đóng trước một khoản “tài trợ đặt cọc” để nếu con gái ông, “dù khi đó có chọn hay không chọn nghề chữ nghĩa,” vẫn có thể nhận lấy một chỗ học, “một cây cầu khác để băng qua cuộc đời.” Nhưng để nhận, người thừa hưởng phải gửi lại quỹ một bản dịch của chính bức thư, kèm mật mã bảy chữ cái ẩn trong thư. Hạn chót: trước cuối tháng này.
Mai toát mồ hôi. Hôm nay là thứ Sáu.
Cô lật đến phần phụ lục có logo của quỹ. Một đoạn tiếng Đức dài, rồi tiếng Anh, cô nhẹ người. Bản tiếng Anh nói rằng ngoài học bổng, quỹ còn có chương trình hỗ trợ y tế khẩn cấp cho gia đình người được nhận – có thể gửi thư bảo lãnh viện phí trong vòng 24 giờ nếu cung cấp đủ giấy tờ và… mật mã bảy chữ cái.
Căn phòng như bỗng sáng hơn. Nhưng làm sao trong hai ngày, vừa dịch cả bức thư từ tiếng Đức, vừa tìm mật mã? Không khéo cô dịch sót, gửi sai thì coi như mất cả. Cô xắn tay áo, nhớ lại lời thầy cũ: “Dịch là nghe nghĩa lẩn trong chữ.”
Cô bắt đầu tìm dấu hiệu: chữ cái đầu mỗi đoạn? Mỗi câu đầu tiên? Hay là một acrostic? Cô thử ghi lại chữ cái đầu của bảy đoạn chính, ra “G L O C A L …” Cô bật cười. “Gl… cái gì?” Cô viết tiếp chữ đầu của đoạn kế, rồi đoạn nữa. Cuối cùng, cô có G L O C A L E. Một từ lạ, nhưng nghe như “glocal” – toàn cầu và địa phương. Bảy chữ. GLOCALE.
Cô không vội mừng. Kiểm tra lần nữa: đúng bảy đoạn lớn, đúng bảy chữ cái đầu, và trong đoạn cuối, ba viết: “Con sẽ hiểu vì sao ba chọn bảy chữ cái này khi con dịch hết bức thư.”
Mai dịch liền mạch đến sáng. Có đoạn cô muốn dùng một từ “đẹp” hơn, rồi lại tự cản mình: bức thư là giọng của ba, thẳng thắn và vụng về. Cô giữ lại sự vụng về ấy. Đến khi gỡ xong câu cuối, mắt cô cay xè: “Nếu đọc được đến đây, nghĩa là con đã làm xong hai việc: một là dịch thư, hai là tha thứ cho ba một ít.”
Sáng thứ Bảy, Mai gửi email cho quỹ kèm file dịch, ảnh chụp chứng minh nhân dân, giấy xác nhận của bệnh viện. Trong thư, cô viết bằng tiếng Anh rõ ràng, mạch lạc, và ở dòng cuối cô gõ GLOCALE bằng chữ in đậm. Cô bấm gửi.
Cả ngày hôm đó, cô theo mẹ vào phòng làm thủ thuật. Điện thoại đặt trong túi run lên vài lần vì tin nhắn quảng cáo, còn email vẫn im lặng. Đến tối, điện thoại báo có thư mới. Tim cô nhảy lên cổ.
“Chúng tôi xác nhận đã nhận được bản dịch. Mật mã trùng khớp. Vui lòng cho chúng tôi 12–24 giờ để kiểm tra hồ sơ.” Mai ngồi bệt xuống hành lang bệnh viện, nước mắt tràn ra vì mệt và lo. Cô tính toán: thứ Hai là hạn đóng tạm ứng phẫu thuật. Nếu quá 24 giờ mà không có thư bảo lãnh, mọi thứ sẽ trôi ra khỏi tay.
Đêm thứ Bảy, cô nằm trên ghế gấp cạnh giường mẹ. Cơn gió máy lạnh thổi qua khe màn. Mẹ mở mắt, thì thào: “Ba con… có viết gì cho mẹ không?”
Mai nắm tay mẹ. “Có,” cô gật đầu. “Ba bảo: nếu con dịch được đến chữ cuối cùng, con sẽ hiểu vì sao bảy chữ ấy là cầu nối.”
Mẹ nhắm mắt, môi khẽ mỉm. “Ba con vụng, nhưng thương mẹ con mình lắm.”
Sáng Chủ nhật, 8 giờ, email đến. Tựa đề: “Emergency Guarantee Letter – Approved.” Mai run rẩy mở ra. Bên trong có thư bảo lãnh viện phí gửi trực tiếp đến bệnh viện bằng tiếng Anh và tiếng Việt, kèm chữ ký số và số điện thoại của người phụ trách. Phần cuối thư còn có một dòng khiến Mai nghẹn lại: “Chúng tôi cũng xác nhận học bổng ngành Biên–Phiên dịch cho Nguyễn Mai, hiệu lực trong vòng hai năm, có thể hoãn một năm vì lý do chăm sóc người thân.”
Mai lao đến phòng tài chính. Cô đưa điện thoại cho chị nhân viên. Chị đọc, gọi điện xác minh. Một lúc sau, chị ngẩng lên, mỉm cười: “Bọn chị nhận được bản gốc qua email rồi. Mai ký vài giấy tờ nhé. Suất phẫu thuật ngày thứ Hai được giữ.”
Mai dựa lưng vào tường, tựa như ai đó vừa đặt lại chiếc cầu nối giữa bờ tuyệt vọng và bờ nhẹ thở. Cô quay lại phòng, ôm lấy mẹ. “Xong rồi mẹ.”
Chiều Chủ nhật, Mai mới có thời gian dịch nốt tờ phụ lục cuối cùng – phần mà lúc đêm đã bỏ qua vì mệt. Trong đó, ba giải thích về GLOCALE: “Ba làm cả đời ngoài cầu, nối những con đường lớn. Nhưng nhà mình sống ở một con hẻm nhỏ. ‘Glocal’ là những điều rất nhỏ nối với những điều rất lớn. Con dịch một lá thư ở phòng trọ của mình, mà đến được một bệnh viện, rồi đến một thành phố xa. Bảy chữ cái đó là cây cầu của con.”
Ở mép giấy, có mấy câu tiếng Việt vụng về, dấu chấm phẩy lẫn lộn, chữ xấu như trẻ con: “Con Mai, dịch giúp ba câu này sang tiếng Đức khi con rảnh. Cảm ơn con, người dịch của ba.” Mai vừa cười vừa khóc. Ba đã học lại tiếng Việt, để viết vài câu cuối cùng bằng ngôn ngữ của gia đình. Ông không giỏi, nhưng ông đã cố. Chừng ấy đã đủ thành một bài thơ.
Thứ Hai, mẹ được đẩy vào phòng mổ. Mai ngồi ngoài cửa sổ nhìn hàng cây to ngoài sân bệnh viện, bàn tay đặt lên bức thư đã được cho vào túi bóng. Trong túi còn có bản dịch tiếng Việt của chính cô – gọn gàng, câu chữ không phô trương. Cô nghĩ đến những đêm từng gõ từ “tương đương chức năng”, “độ trung thành với văn bản gốc”, nghĩ đến những lần trả deadline muộn vì đứa em sốt, nghĩ đến đám giấy tờ dịch dở nằm chờ khách trả lời. Cô hiểu: dịch thuật, hóa ra, không chỉ là nghề “đánh máy cao cấp” như ai đó từng đùa, mà là việc mang các bờ bãi lại gần nhau.
Ca mổ kết thúc lúc xế trưa. Bác sĩ bước ra, tháo khẩu trang, mắt hơi thâm quầng nhưng tươi: “Ổn rồi con nhé.” Mai cúi đầu cảm ơn, tay cô run lên như đang đánh dấu một câu khó. Buổi chiều, mẹ tỉnh. Bàn tay từng liệt khẽ nhúc nhích. Mẹ bóp tay Mai, thì thào: “Cảm ơn người dịch của mẹ.”
Những ngày sau, quỹ gửi thêm email, dặn cô làm thủ tục học bổng. Họ đề nghị, nếu khó khăn trong việc đi lại, cô có thể học trực tuyến kỳ đầu và nhận hỗ trợ tài chính tối thiểu để trang trải. Đại diện quỹ còn hỏi, giọng nửa đùa nửa thật: “Ai dịch bức thư vậy? Rất mạch lạc và giữ được giọng người viết.” Mai đáp: “Con gái của người viết ạ.”
Một tháng sau, Mai in bức thư song ngữ, lồng khung, treo trên bức tường tróc sơn của căn phòng trọ. Khung gỗ rẻ tiền, kính hơi xước, nhưng cả căn phòng sáng khác hẳn. Mẹ đã có thể ngồi dậy, tập co duỗi tay trên giường. Mỗi lần tập mệt, mẹ lại nhìn lên khung chữ, cười: “Con đặt chỗ này đẹp ghê.”
Mai mở máy, xuống dòng cho một bản dịch mới – một hướng dẫn y tế cho một gia đình có con bị bệnh hiếm. Người mẹ trẻ ở Hà Giang gọi điện, nói giọng run: “Chị ơi, em không hiểu mấy thuật ngữ tiếng Anh này…” Mai nhẹ nhàng: “Em gửi cho chị, chị dịch không lấy phí. Mấy thứ này mình cần hiểu cho rõ.” Cô nhớ rõ cảm giác bất lực trước những từ ngữ không thuộc về mình. Cô muốn trở thành cái cầu ai đó bấu víu được.
Đêm, cô chuyển sang soạn email cho quỹ, hỏi thủ tục hoãn một học kỳ. Cô không muốn đi xa lúc này; mẹ vẫn cần người kề cạnh. Nhưng trong lòng cô đã lên đường từ hôm dịch xong bức thư: đi vào một thế giới nơi chữ nghĩa không còn là bức tường, mà là cánh cửa.
Trước khi tắt đèn, Mai đứng rất lâu trước khung chữ. Trên nền giấy vàng, dòng chữ in hoa GLOCALE như lấp lánh. Cô chợt hiểu hết ý ba: người thợ hàn ngoài những cây cầu bê tông cốt thép đã xây cho đời, còn dựng một cây cầu bằng bảy chữ cái để nối niềm tin của một gia đình nhỏ với một tổ chức ở phía bên kia địa cầu; nối một người dịch trẻ đang bế tắc với tương lai mà cô từng nghĩ không có tên mình.
Mai chạm nhẹ vào mặt kính, thì thầm như nói vào tai một văn bản: “Con đã dịch xong rồi, ba ạ.” Rồi cô mỉm cười, quay lại bàn, mở file mới, đặt tên: “Những cây cầu bằng chữ.”
Bên ngoài, hẻm nhỏ vẫn ồn ào, xe máy vẫn chạy qua những vũng nước sót lại sau cơn mưa. Nhưng đâu đó, có một nhịp cầu vừa hoàn thiện. Không phải bằng thép, mà bằng lời. Dịch thuật – cô nhận ra – là chìa khóa mở chốt ở một cánh cửa mà nhiều người tưởng đã khóa rồi: cánh cửa dẫn đến hy vọng, đến những bàn tay tìm nhau, đến tiếng “cảm ơn” bật ra trong nghẹn ngào.
Và ngay trong căn phòng trọ ấy, khi mẹ hít vào dễ dàng hơn, khi tiếng gõ phím đều đặn thay thế tiếng thở gấp gáp, khi một bức thư được chuyển nghĩa để cứu một ca mổ, một cuộc đời khác nhỏ bé bắt đầu dịch chuyển. Từ bờ tối sang bờ sáng. Từ bất lực sang hành động. Từ một cô gái kiệt sức sang một người dịch đúng nghĩa: người đưa bên này đến được bên kia.